LA & CO Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LA & CO
231
进口笔数
0
出口笔数
$214.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318137101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG5WKPA |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Số 1/9 Đường Tam Bình, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LA & CO |
| 企业英文名称 | LA & CO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/9 Đường Tam Bình, Khu Phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0708051015 |
| 邮箱 | colormarket.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $178.5K |
| 美国 | 42 | $29.8K |
| 德国 | 22 | $4.4K |
| 瑞典 | 5 | $975 |
| 日本 | 2 | $519 |
| 英国 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLR Code Ltd. | 中国 | 158 | $168.0K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Color Solutions International | 美国 | 8 | $19.1K | 其他纺织制品、其他印刷品 |
| Archroma Color Management | 中国 | 31 | $15.0K | 其他印刷品、其他纺织制品 |
| Color Solutions International | 美国 | 22 | $8.2K | 其他纺织制品、商业广告材料 |
| Shenzhen Qiantong Cai Color Management Co., Ltd. | 德国 | 8 | $1.3K | 其他印刷品 |
| Shenzhen Qiantong Cai Color Management Co., Ltd. | 美国 | 3 | $693 | 其他印刷品 |
| Shenzhen Qiantong Cai Color Management Co., Ltd. | 瑞典 | 3 | $589 | 其他印刷品 |
| Archroma Chemicals (China) Ltd. | 中国 | 4 | $478 | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| Shenzhen Qian Tong Cai Color Management Co., Ltd. | 日本 | 1 | $474 | 其他印刷品 |
| Muster Straub GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $340 | 其他纺织制品、纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $695 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $695 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | CLR CODE LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ARCHROMA CHEMICALS (CHINA) LTD | 中国 | $37 |