Weilong Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Weilong Technology
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400605324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWY186G |
| 成立日期 | 2012-05-11 |
| 联系地址 | Phố Mới, Xã Việt Ngọc, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEILONG TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | WEILONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84986132961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.54M | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $185.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 电气信号装置 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2025-05-29 | 铜绕组线 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2025-05-29 | 500kVA以上变压器 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2025-05-29 | 其他高压电路装置 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2025-05-29 | 电力控制板 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-29 | 绝缘电线 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-29 | 其他高压电路装置 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2025-05-29 | 绝缘电线 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2025-05-29 | 电力控制板 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |