Binamax Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MINMAX
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$78.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314287843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4RNKGR |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MINMAX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84931861313 |
| 邮箱 | minmaxjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $31.0K |
| 越南 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Link Co., Ltd. | 日本 | 6 | $78.7K | 可发泡聚苯乙烯、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | ASIA LINK CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | ASIA LINK CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | ASIA LINK CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | ASIA LINK CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-23 | 坚果及种子 | ASIA LINK CO LTD | — | $15.4K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | ASIA LINK CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | ASIA LINK CO LTD | — | $3.3K |
| 2025-10-30 | 去壳腰果 | ASIA LINK CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-10-30 | 坚果及种子 | ASIA LINK CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | ASIA LINK CO LTD | 日本 | $2.4K |