NEW SYSTEM VIETNAM CO LTD HCM BRANCH
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Hệ THốNG MớI VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
1
进口笔数
4
出口笔数
$52
进口金额
$31.5K
出口金额
2024-09-16
最近进口
2023-11-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101340940-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR4CNE1 |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | 18B Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG MỚI VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | NEW SYSTEM VIETNAM CO.,LTD - HCM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Yoco, 41 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839260105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & G SYSTEMS INC | 日本 | 1 | $52 | 其他钢铁制品、已录制光碟 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $24.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸箱、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | C & G SYSTEMS INC | 日本 | $52 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-23 | 固态存储设备 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-16 | 固态存储设备 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-16 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2023-11-16 | 静止变流器 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-08-01 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-05-22 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH JUKI VIET NAM | 越南 | $5.5K |