Thien Ngan Plastic Door Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG SảN CầN THơ

93
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-16
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $975.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $735.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $975.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $735.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.05M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.35M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.40M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1801307531
企查查编码QVNBGFR35F
成立日期2013-05-30
联系地址311/51 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG SẢN CẦN THƠ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/11 đường Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84932823383
邮箱ngoc107911@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨93$6.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南93$6.93M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-16稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$49.5K
2025-02-15稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-15稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-13稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-12稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-11稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-10稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-10稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-08稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K
2025-02-08稻谷KHON SOKHAN TRADING CO LTD柬埔寨$75.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Ngan Plastic Door Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →