Thien Ngan Plastic Door Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG SảN CầN THơ
93
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801307531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGFR35F |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | 311/51 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG SẢN CẦN THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/11 đường Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84932823383 |
| 邮箱 | ngoc107911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 93 | $6.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 93 | $6.93M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-16 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $49.5K |
| 2025-02-15 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-15 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-13 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-12 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-11 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-10 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-10 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-08 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |
| 2025-02-08 | 稻谷 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75.0K |