Highchem Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HOA XUâN VIệT NAM
7
进口笔数
3
出口笔数
$212.4K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-03-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400941534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E108W3 |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Liêm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HOA XUÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIGHCHEM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0989439366 |
| 邮箱 | highchemsxtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $212.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Huachun High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $181.8K | 聚合物胶粘剂、淀粉胶 |
| Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他胶粘剂 | JIANGMEN VANGA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-03 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN VANGA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-12-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGMEN VANGA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-27 | 聚合物胶粘剂 | JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $690 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-03 | 聚合物胶粘剂 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 聚合物胶粘剂 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |