Nguyen Lieu Xanh Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NGUYêN LIệU XANH
119
进口笔数
1
出口笔数
$16.37M
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-04-25
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314056998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SDW99Q |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | 158 Đường D1, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN LIỆU XANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN LIEU XANH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A41, Đường 4A, Khu Tái Định Cư 4.6Ha, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0909737298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150190 | 其他禽脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $5.53M |
| 巴拉圭 | 36 | $3.87M |
| 加拿大 | 8 | $2.09M |
| 美国 | 15 | $1.72M |
| 匈牙利 | 11 | $1.67M |
| 西班牙 | 3 | $383.8K |
| 巴西 | 7 | $340.6K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $317.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $267.1K |
| 阿根廷 | 2 | $182.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG | 德国 | 29 | $5.53M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 30 | $3.18M | 肉粉粒 |
| Sanimax Ltd. | 加拿大 | 6 | $1.83M | 肉粉粒 |
| Treboll Bridge Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.41M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| US Commodities LLC | 美国 | 5 | $733.1K | 肉粉粒、酿造废料 |
| Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | 4 | $435.5K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 7 | $425.2K | 肉粉粒 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 2 | $359.5K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Fiber Era International Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 6 | $317.0K | 其他禽脂、猫狗饲料 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 6 | $277.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG | 德国 | 1 | $28.2K | 鸟类羽毛及部件、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $93.2K |
| 2026-04-12 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $93.2K |
| 2026-03-16 | 肉粉粒 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $71.5K |
| 2026-03-16 | 肉粉粒 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $71.3K |
| 2026-01-19 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP | 巴拉圭 | $132.0K |
| 2025-11-24 | 猫狗饲料 | GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG | 德国 | $132.3K |
| 2025-08-26 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP ORATION | 巴拉圭 | $61.0K |
| 2025-08-15 | 肉粉粒 | T & T COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $80.7K |
| 2025-07-22 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP ORATION | 巴拉圭 | $61.0K |
| 2025-07-07 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP ORATION | 巴拉圭 | $61.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 肉粉粒 | GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG | — | $28.2K |