Nguyen Lieu Xanh Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NGUYêN LIệU XANH

119
进口笔数
1
出口笔数
$16.37M
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2024-04-25
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $564.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $347.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.14M · 13 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-05进口 $820.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $990.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $596.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $564.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $347.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $400.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.14M · 13 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-05进口 $820.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $990.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $596.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $188.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314056998
企查查编码QVN1SDW99Q
成立日期2016-10-11
联系地址158 Đường D1, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN LIỆU XANH
企业英文名称NGUYEN LIEU XANH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số A41, Đường 4A, Khu Tái Định Cư 4.6Ha, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话0909737298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
150190其他禽脂

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$5.53M
巴拉圭36$3.87M
加拿大8$2.09M
美国15$1.72M
匈牙利11$1.67M
西班牙3$383.8K
巴西7$340.6K
沙特阿拉伯6$317.0K
澳大利亚2$267.1K
阿根廷2$182.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG德国29$5.53M肉粉粒、猫狗饲料
Argus Business Corporation巴拉圭30$3.18M肉粉粒
Sanimax Ltd.加拿大6$1.83M肉粉粒
Treboll Bridge Pte. Ltd.新加坡9$1.41M肉粉粒、猫狗饲料
US Commodities LLC美国5$733.1K肉粉粒、酿造废料
Prestamatic S.r.l.巴拉圭4$435.5K猫狗饲料、肉粉粒
Bridgepathway LLC美国7$425.2K肉粉粒
Viterra USA Ingredients LLC美国2$359.5K酿造废料、肉粉粒
Fiber Era International Trading Est.沙特阿拉伯6$317.0K其他禽脂、猫狗饲料
Seara Meats B.V.巴西6$277.4K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG德国1$28.2K鸟类羽毛及部件、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$93.2K
2026-04-12肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$93.2K
2026-03-16肉粉粒PRESTAMATIC SRL巴拉圭$71.5K
2026-03-16肉粉粒PRESTAMATIC SRL巴拉圭$71.3K
2026-01-19肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP巴拉圭$132.0K
2025-11-24猫狗饲料GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG德国$132.3K
2025-08-26肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP ORATION巴拉圭$61.0K
2025-08-15肉粉粒T & T COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$80.7K
2025-07-22肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP ORATION巴拉圭$61.0K
2025-07-07肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP ORATION巴拉圭$61.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25肉粉粒GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG—$28.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Lieu Xanh Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →