Ngoc Nhu Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT NGọC NHư
27
进口笔数
2
出口笔数
$35.3K
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-04-01
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315931404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX01J388 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 8/4 Lê Thị Hà, Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGỌC NHƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/4 Lê Thị Hà, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84905894427 |
| 邮箱 | congtyngocnhu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $18.0K |
| 韩国 | 2 | $13.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSC GlobalSafe Corp. | 韩国 | 2 | $13.6K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Thor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 螺纹机床、非数控刃磨机 |
| JIUN TING INDUSTRY LTD CO | 中国台湾 | 3 | $3.7K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
| Taizhou Ronghao Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 功能机器零件 |
| Cixi Dingke Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.6K | 螺纹机床、非数控钻床 |
| 4760219cf1f5facfd27cdeaa532fc2f5 | 7 | $1.5K | ||
| Hangzhou Shida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 螺纹机床、机床零件 |
| Ningbo Cloud Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $952 | 可互换钻具、灌装封口机 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $402 | 可互换钻具、铣削工具 |
| Shandong Oli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 机床零件附件、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-03 | 螺纹机床 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | DONGGUAN THOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 岩石钻具 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2023-09-16 | 机床零件 | SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |