Truong Minh Consulting Services Trading Co., Ltd. Cam Ranh Branch
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Trường Minh - Chi Nhánh Cam Ranh
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$60.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311503750-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00DV7M1 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Sân bay Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN TRƯỜNG MINH - CHI NHÁNH CAM RANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Vị trí A4 Khu vực sảnh công cộng nhà ga T1, Sân Bay Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 442090 | 木制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $13.7K |
| 越南 | 11 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 54 | $37.7K | 脱因烘焙咖啡、朗姆酒及甘蔗烈酒 | |
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 韩国 | 52 | $13.7K | 玩具模型、木制品 |
| Khach Le San Bay Quoc Te Cam Ranh | 越南 | 11 | $8.9K | 其他零售药品、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他非酒精饮料 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $15 |
| 2025-01-03 | 非贱金属仿首饰 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $161 |
| 2025-01-03 | 非贱金属仿首饰 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $33 |
| 2025-01-03 | 其他护肤品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $4 |
| 2025-01-03 | 其他果仁制品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $12 |
| 2025-01-03 | 夹心巧克力块≤2kg | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $18 |
| 2025-01-03 | 其他钢铁家用品 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $34 |
| 2025-01-03 | 矿泉水及汽水 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $8 |
| 2025-01-03 | 其他非酒精饮料 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | — | $14 |
| 2025-01-03 | 其他纸制文具 | KHACH LE SAN BAY QUOC TE CAM RANH | 韩国 | $2 |