Ngan The Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NGâN THế
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$6.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901064792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2END6U |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Thôn Trình, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGÂN THẾ |
| 企业英文名称 | NGAN THE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trình, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84987838426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $611 | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-03-10 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-10 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-01-27 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $422 |
| 2025-12-26 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-11-28 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-10-27 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-09-25 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $840 |
| 2024-12-13 | 木托盘 | 3E VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $872 |
| 2024-03-08 | 木托盘 | HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | $611 |