Tam Phu Vinh Phuc Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tam Phú Vĩnh Phúc

0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$331.2K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500492201
企查查编码QVN20JYFE4
成立日期2012-10-24
联系地址Thôn Mỹ Đô, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAM PHÚ VĨNH PHÚC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mỹ Đô, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Sửa chữa thiết bị điện bao gồm tủ, bảng điện, mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - Mua bán thiết bị điện hạ thế và trung thế đến 35KV, đồ điện dân dụng, thiết bị điện chiếu sáng, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện, dây và thiết bị dây dẫn - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Thu gom và tái chế phế liệu kim loại, phế liệu phi kim loại - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (bao gồm: Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp, phô tô chuẩn bị tài liệu, giới thiệu và xúc tiến thương mại,.) - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự) - Mua bán hàng hóa từ nhựa và cao su - Mua bán xe cẩu, xe nâng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84922265491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$287.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南125$331.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$102
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$31
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$69
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$314
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$108
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$60
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$197
2026-04-23木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$1.2K
2026-04-20木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$66
2026-04-20木托盘SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD$135

相关企业 · 同类产品

Tam Phu Vinh Phuc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →