Tam Phu Vinh Phuc Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tam Phú Vĩnh Phúc
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$331.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500492201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20JYFE4 |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Đô, Xã Tân Phong, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAM PHÚ VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Đô, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sửa chữa thiết bị điện bao gồm tủ, bảng điện, mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - Mua bán thiết bị điện hạ thế và trung thế đến 35KV, đồ điện dân dụng, thiết bị điện chiếu sáng, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện, dây và thiết bị dây dẫn - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng - Thu gom và tái chế phế liệu kim loại, phế liệu phi kim loại - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh (bao gồm: Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp, phô tô chuẩn bị tài liệu, giới thiệu và xúc tiến thương mại,.) - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự) - Mua bán hàng hóa từ nhựa và cao su - Mua bán xe cẩu, xe nâng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84922265491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $287.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $331.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $102 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $31 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $69 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $314 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $108 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $60 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $197 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $66 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | — | $135 |