Duyen Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Duyên Hà

28
进口笔数
2
出口笔数
$8.64M
进口金额
$97.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-04
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.53M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.62M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $200.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $136.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.53M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.62M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100520789
企查查编码QVN905S2CD
成立日期1993-11-01
联系地址Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUYÊN HÀ
企业英文名称DUYEN HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84985434388
邮箱duyenha.xaylap@gmail.com
官网www.ximangduyenha.com
传真+842436621158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
381600耐火混合料
690210高含量耐火砖
848180阀门龙头
481149胶粘纸卷/张
830710钢铁软管
848140安全阀
850152750W-75kW交流电机
680610矿物棉
690220高铝耐火砖

出口

HS 编码产品
950430投币游戏机
950490其他游戏设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$7.89M
德国6$266.5K
阿曼1$176.3K
斯洛文尼亚1$160.0K
泰国2$143.8K
匈牙利1$1.2K
欧盟1$833

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国澳门2$97.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NANJING C-HOPE ENERGY ENGINEERING CO.,LTD中国2$4.15M水管锅炉≤45吨、其他离心泵
Nanjing C Hope Energy Engineering Co., Ltd.中国7$2.25M不锈钢圆管、镀锌钢丝网
Refratechnik Asia Ltd.中国6$1.38M高含量耐火砖、耐火混合料
Humboldt Wedag GmbH德国1$192.2K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Global Transit阿曼1$176.3K石膏
Lei Fung Logistics Co., Ltd.斯洛文尼亚1$160.0K其他游戏机
The Siam Refractory Industry Co., Ltd.科特迪瓦2$143.8K高含量耐火砖、耐火混合料
Henan Fengbo Automation Co., Ltd.中国1$55.0K重型称重机、称重秤
IKN GmbH德国2$25.3K温控处理零件、钢铁螺钉螺栓
Gebroeders Pfeiffer SE德国2$25.1K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Servicos Carga Project中国澳门2$97.2K投币游戏机、其他游戏设备

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27液体过滤机械NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$32.4K
2026-04-27钢制容器(>300升)NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$5.3K
2026-04-27其他气泵NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$15.0K
2026-04-27液体过滤机械NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$19.8K
2026-04-27液体过滤机械NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$32.4K
2026-04-27液体过滤机械NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$19.8K
2026-04-27其他气泵NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$15.0K
2026-04-27钢制容器(>300升)NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$20.9K
2026-04-27其他钢铁制品NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$20.0K
2026-04-27钢铁软管NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD中国$25.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-04其他游戏设备SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$2.0K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机Servicos Carga Project中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K
2024-01-18投币游戏机SERVICOS CARGA PROJECT中国澳门$6.8K

相关企业 · 同类产品

Duyen Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →