Duyen Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duyên Hà
28
进口笔数
2
出口笔数
$8.64M
进口金额
$97.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-04
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN905S2CD |
| 成立日期 | 1993-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUYÊN HÀ |
| 企业英文名称 | DUYEN HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985434388 |
| 邮箱 | duyenha.xaylap@gmail.com |
| 官网 | www.ximangduyenha.com |
| 传真 | +842436621158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $7.89M |
| 德国 | 6 | $266.5K |
| 阿曼 | 1 | $176.3K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $160.0K |
| 泰国 | 2 | $143.8K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 欧盟 | 1 | $833 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 2 | $97.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING C-HOPE ENERGY ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | 2 | $4.15M | 水管锅炉≤45吨、其他离心泵 |
| Nanjing C Hope Energy Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.25M | 不锈钢圆管、镀锌钢丝网 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | 6 | $1.38M | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Humboldt Wedag GmbH | 德国 | 1 | $192.2K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Global Transit | 阿曼 | 1 | $176.3K | 石膏 |
| Lei Fung Logistics Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $160.0K | 其他游戏机 |
| The Siam Refractory Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $143.8K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Henan Fengbo Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 重型称重机、称重秤 |
| IKN GmbH | 德国 | 2 | $25.3K | 温控处理零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Gebroeders Pfeiffer SE | 德国 | 2 | $25.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Servicos Carga Project | 中国澳门 | 2 | $97.2K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 钢制容器(>300升) | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 其他气泵 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-27 | 钢制容器(>300升) | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-27 | 钢铁软管 | NANJING C HOPE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $25.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 其他游戏设备 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $2.0K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | Servicos Carga Project | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |
| 2024-01-18 | 投币游戏机 | SERVICOS CARGA PROJECT | 中国澳门 | $6.8K |