Hai Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU HảI ANH
4
进口笔数
3
出口笔数
$30.2K
进口金额
$62.7K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-01-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600710301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE12D7A |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Khu 8, Thôn Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HẢI ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, tổ 15, phố Minh Hà 2, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282690 | 其他氟盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $18.9K |
| 中国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $33.3K |
| 越南 | 2 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhungeer Banner Dingsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.7K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Hope Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $33.3K | 铬矿砂、其他氟盐 |
| Vishal Enterprises | 越南 | 2 | $29.4K | 其他氟盐、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | Senki Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-03-20 | 动植物肥料 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-01-30 | 其他肥料 | ZHUNGEER BANNER DINGSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-14 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $5.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他氟盐 | VISHAL ENTERPRISES | 越南 | $13.2K |
| 2023-10-18 | 其他氟盐 | VISHAL ENTERPRISES | 越南 | $16.2K |
| 2023-08-22 | 其他氟盐 | SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $33.3K |