DKM Cosmetics Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K-COS

18
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316372660
企查查编码QVNT1RTX9B
成立日期2020-07-08
联系地址356/9 Bạch Đằng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K-COS
企业英文名称K-COS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址356/9 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933199366
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
731210钢绞线缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$202.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Binzhou Ao Hong Locks Co., Ltd.俄罗斯11$142.2K贱金属盖、其他塑料制品
Shandong Minan Seals Co., Ltd.中国4$40.7K其他塑料制品、贱金属盖
Shandong Yangxin Dingxin Power Electronic Appliance Co., Ltd.中国3$19.6K贱金属盖、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05其他塑料制品SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$170
2025-05-05贱金属盖SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K
2025-05-05贱金属盖SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K
2025-05-05贱金属盖SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K
2025-05-05贱金属盖SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K
2025-05-05其他塑料制品SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$4.3K
2025-01-15其他塑料制品SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$11.3K
2025-01-10其他塑料制品SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$4.8K
2025-01-10其他塑料制品SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$340
2025-01-10钢绞线缆SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DKM Cosmetics Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →