DKM Cosmetics Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI K-COS
18
进口笔数
0
出口笔数
$202.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316372660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1RTX9B |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | 356/9 Bạch Đằng, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K-COS |
| 企业英文名称 | K-COS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/9 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933199366 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $202.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binzhou Ao Hong Locks Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $142.2K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Shandong Minan Seals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.7K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Shandong Yangxin Dingxin Power Electronic Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 贱金属盖 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 其他塑料制品 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-01-15 | 其他塑料制品 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-01-10 | 钢绞线缆 | SHANDONG YANGXIN DINGXIN POWER ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |