GBN Electrical Equipment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,046 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiết Bị Điện Gbn
30
进口笔数
1,046
出口笔数
$2.94M
进口金额
$17.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106207565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKYJ9CQ |
| 成立日期 | 2013-06-14 |
| 联系地址 | Số 3, tổ 18 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ ĐIỆN GBN |
| 企业英文名称 | GBN ELECTRICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, Dãy TT9, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466662384 |
| 邮箱 | tkd.gbn@gmail.com |
| 官网 | thietbidiengbn.vn |
| 传真 | 02466662386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,046 | $17.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.69M | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Funeng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.6K | 非LED电灯装置、静止变流器 |
| Zhongshan Aier Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | LED灯具、LED照明装置 |
| Kayes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 非玻塑灯具零件、125W以下风扇 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $575.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $477.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 55 | $158.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $95.0K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $66.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 50 | $54.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 32 | $37.4K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 28 | $33.7K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $28.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $23.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-31 | LED灯 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-31 | LED光伏照明装置 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-31 | LED灯 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-07-31 | LED灯 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-31 | 非玻塑灯具零件 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $234 |
| 2026-07-31 | 塑料灯具零件 | Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.8K |
出口(共 1,046)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非铜绕组线 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-07-30 | LED照明装置 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-07-30 | 非铜绕组线 | Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2026-07-30 | 非铜绕组线 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2026-07-29 | LED灯具 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $39.1K |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $272 |