SMART Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tân Chung

25
进口笔数
170
出口笔数
$193.9K
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-06进口 $31.3K · 3 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 6 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2025-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 5 笔2025-06进口 $159 · 1 笔出口 $82.8K · 5 笔2025-07进口 $49.7K · 3 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-08进口 $24.0K · 3 笔出口 $96.2K · 4 笔2025-09进口 $21.9K · 3 笔出口 $224.0K · 5 笔2025-10进口 $201 · 1 笔出口 $174.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-06进口 $60 · 1 笔出口 $178.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-06进口 $31.3K · 3 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 6 笔2025-02进口 $60 · 1 笔出口 $42.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 5 笔2025-04进口 $17.1K · 2 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 5 笔2025-06进口 $159 · 1 笔出口 $82.8K · 5 笔2025-07进口 $49.7K · 3 笔出口 $162.5K · 3 笔2025-08进口 $24.0K · 3 笔出口 $96.2K · 4 笔2025-09进口 $21.9K · 3 笔出口 $224.0K · 5 笔2025-10进口 $201 · 1 笔出口 $174.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2026-03进口 $8.7K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2026-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $17.2K · 3 笔2026-06进口 $60 · 1 笔出口 $178.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3500667936
企查查编码QVNGC0FBHN
成立日期2004-08-11
联系地址Đường số 2A, Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN CHUNG
企业英文名称SMART CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2A, Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của luật chuyên ngành và các điều kiện cam kết trong Biểu WTO. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话02543931088
邮箱ctytnhhtanchung@gmail.com
传真02543931091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本245.7848亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
482110印刷标签
580890装饰流苏
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
940199汽车座椅零件
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
940360其他木家具
940180其他座椅
761090铝制结构体及部件
950691体育器材
843139机械零件
903149其他光学测量仪
940399非木制家具件
442199其他木制品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$112.7K
越南3$49.7K
中国台湾3$31.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$1.65M
中国21$457.0K
中国台湾31$390.1K
越南3$162.5K
加拿大36$116.9K
以色列3$70.7K
波多黎各3$53.4K
中国香港6$23.7K
韩国5$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国10$90.1K印刷标签、钢铁螺钉螺栓
Synopex Vietnam Joint Stock Co.越南3$49.7K印刷电路、通信设备零件
JAVON MACHINERY CO LTD中国台湾1$30.5K离合器联轴器、其他铝制品
Qingdao Galaxy Times International Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$12.4K车身零件、非机动车零件
QINGDAO ACTION INTERNATIONAL TRADING CO., LTD中国1$8.7K木材研磨机
Tan Chung Co., Ltd.越南2$1.7K其他木工机床、木材钻孔机
Panyu Cheng Tien Co., Ltd.中国3$429其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Shenzhen Xida Filter Co., Ltd.中国1$175热轧钢棒、其他塑料制品
Ningbo Jinle Trade Co., Ltd.中国1$60机织标签、其他钢铁制品
LINSEN LOGISTICS GROUP CO LTD中国香港1$60加工牛马皮革、商业广告材料

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国25$991.7K其他座椅、铝制结构体及部件
Golden Sun International Trading Ltd.美国33$596.4K汽车座椅零件、其他木家具
Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国21$457.0K其他木家具、金属建筑配件
HUAH KUEN ENTERPRISE CORP中国台湾28$378.6K汽车座椅零件
Golden Sun International Trading Ltd.加拿大32$98.0K汽车座椅零件
UMBRA HK LTD中国香港3$70.7K金属建筑配件、不锈钢家用制品
GOLDEN SUN INT'L TRADING LTD中国香港4$66.4K汽车座椅零件
GOLDEN SUN INT'L TRANDING LTD中国香港6$23.7K汽车座椅零件、木制座椅零件
FURSYS Inc.韩国5$19.5K木制家具零件、木制办公家具
GOLDEN SUN INT'L TRADING LTD加拿大4$18.9K汽车座椅零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08非泡沫橡胶密封件LINSEN LOGISTICS GROUP CO LTD中国$60
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$160
2026-05-05钢制弹簧片GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$21
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$513
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$83
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$238
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$171
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$150
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$257
2026-05-05染色合成针织布GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.中国$83

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他座椅GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.美国$8.3K
2026-06-30其他座椅GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.美国$3.8K
2026-06-30其他座椅GREAT OUTDOOR DIRECT Co., Ltd.美国$16.2K
2026-06-29木制家具零件Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$135
2026-06-29贱金属帽架Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$56
2026-06-29其他木家具Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-29贱金属帽架Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$4
2026-06-29贱金属帽架Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$56
2026-06-29木制家具零件Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$208
2026-06-29非木制家具件Anbo Home Goods (Shenzhen) Co., Ltd.中国$18

相关企业 · 同类产品

SMART Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →