Hai Moc Vuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI MộC VươNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$243.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202066483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQT86QU |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Số 75D/75/389 đường Đằng Hải, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI MỘC VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI MOC VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0904858769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 17 | $114.0K |
| 尼日利亚 | 17 | $88.7K |
| 塞拉利昂 | 7 | $35.7K |
| 加纳 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 22 | $134.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| NITOO Sanitary FZE | 阿联酋 | 14 | $75.7K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| FS Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-09-06 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-08-22 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-08-21 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-08-21 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-08-16 | 其他粗加工木材 | FS GROUP CO LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-06-11 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2024-06-05 | 6mm以上木材 | NITOO SANITARY FZE | 塞拉利昂 | $5.0K |
| 2024-06-04 | 其他粗加工木材 | NITOO SANITARY FZE | 尼日利亚 | $5.0K |