Hai Moc Vuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI MộC VươNG

42
进口笔数
0
出口笔数
$243.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.0K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202066483
企查查编码QVNEQT86QU
成立日期2020-12-17
联系地址Số 75D/75/389 đường Đằng Hải, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI MỘC VƯƠNG
企业英文名称HAI MOC VUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0904858769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
赞比亚17$114.0K
尼日利亚17$88.7K
塞拉利昂7$35.7K
加纳1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港22$134.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
NITOO Sanitary FZE阿联酋14$75.7K其他粗加工木材、6mm以上木材
FS Group Co., Ltd.越南6$33.0K其他粗加工木材、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-09-06其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-08-22其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-08-21其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-08-21其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-08-16其他粗加工木材FS GROUP CO LTD尼日利亚$5.5K
2024-06-11其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$5.0K
2024-06-07其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$5.5K
2024-06-056mm以上木材NITOO SANITARY FZE塞拉利昂$5.0K
2024-06-04其他粗加工木材NITOO SANITARY FZE尼日利亚$5.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Moc Vuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →