KHANH VUA IMPORT EXPORT LTD CO
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHáNH VUA
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$27.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201764534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWSCG5H |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Tổ 22 (tại nhà ông Nguyễn Gia Khánh), Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH VUA |
| 企业英文名称 | KHANH VUA IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842253742186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $27.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 29 | $14.9K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 26 | $13.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 木托盘 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-03-16 | 木托盘 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-16 | 木托盘 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-02-06 | 木托盘 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-02-05 | 木托盘 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-01-13 | 木托盘 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2026-01-12 | 木托盘 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2025-12-15 | 木托盘 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $672 |
| 2025-12-12 | 木托盘 | FUTABA SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $672 |
| 2025-11-10 | 木托盘 | FUTABA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $410 |