Kinglube Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinglube
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$116.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313499122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ43BH9R |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Lầu 4, số 22 đường An Phú, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINGLUBE |
| 企业英文名称 | KINGLUBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, số 22 đường An Phú, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909711278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $112.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.0K | 氢、氧 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 16 | $51.6K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 2 | $4.6K | 其他合金钢条、可互换钻具 |
| Hirata Precision Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 铜螺纹紧固件、酚醛树脂 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 3 | $2.5K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 2 | $1.2K | 铝管、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $490 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $398 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | NIKKEN VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | FAB MATERIAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | FAB MATERIAL CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | HIRATA PRECISION INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |