Max World Vietnam Bags Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TúI XáCH MAX WORLD VIệT NAM
40
进口笔数
32
出口笔数
$638.2K
进口金额
$744.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001252273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHCJ2PB |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn Anh Dũng, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH MAX WORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAX WORLD VIETNAM BAGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Nhà số 11, Lô B3 KCN Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84978886750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $638.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $475.6K |
| 中国香港 | 6 | $172.1K |
| 中国台湾 | 1 | $96.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victory Trading Ltd. | 中国 | 31 | $552.0K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| Xiamen Paizhuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.7K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Hangzhou Yachty Textile Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 染色聚酯布、PVC涂层织物 |
| Max World Handbag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 其他功能机器 |
| ENERCO Group, Inc. | 美国 | 1 | $67 | 家禽孵卵器、智能卡 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max World International Handbag Co., Ltd. | 美国 | 21 | $450.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | 6 | $172.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| BEST BAGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $96.7K | 塑料包装箱、其他塑纺箱盒 |
| Max World Handbag Co., Ltd. | 美国 | 1 | $18.2K | 塑料/纺织手提包 |
| LOUD AUDIO LLC | 美国 | 2 | $3.8K | 塑料/纺织手提包、其他电气设备 |
| Group Medical Supply | 美国 | 1 | $3.4K | 塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-17 | 聚酯长丝织物 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-17 | 钢铁钉及U形钉 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-17 | 其他人造窄幅布 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | VICTORY TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 其他塑纺箱盒 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-02-25 | 其他塑纺箱盒 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $14.2K |
| 2026-02-25 | 其他塑纺箱盒 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $14.1K |
| 2026-02-10 | 塑料/纺织手提包 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $7.4K |
| 2026-02-09 | 其他塑纺箱盒 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 其他塑纺箱盒 | MAX WORLD INTERNATIONAL HANDBAG CO LTD | 中国香港 | $4.5K |