Thao Tam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thảo Tâm
0
进口笔数
245
出口笔数
$0
进口金额
$22.95M
出口金额
—
最近进口
2024-04-18
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700812556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4N16SJ |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | Số 17, đường Cách mạng tháng tám, khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO TÂM |
| 企业英文名称 | THAO TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Cách mạng tháng tám, khu phố 4, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842743837761 |
| 传真 | 02743837761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 168 | $14.70M |
| 越南 | 52 | $4.95M |
| 土耳其 | 18 | $2.79M |
| 阿联酋 | 3 | $269.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $142.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $102.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 168 | $14.70M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 44 | $3.98M | 去壳腰果 |
| MNA Nut Kuruyemişcilik Gıda San ve Dış Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 17 | $2.64M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| MNA Nut Kuruyemişcilik Gıda San. ve Dış Tic. Ltd. Şti. | 越南 | 6 | $801.9K | 去壳腰果 |
| Tayseer Arar Food Industry Co. LLC | 阿联酋 | 2 | $174.8K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Cosmos SG Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $167.4K | 去壳腰果、黄麻包装袋 |
| Kuruyemisclik Gida San. ve Dis Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $143.0K | 去壳腰果 |
| The Natural Foods Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $142.6K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Shams Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $102.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Yousify General Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $94.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-18 | 去壳腰果 | MNA NUT KURUYEMISCILIK GIDA SAN VE DIS TIC. LTD. STI | 土耳其 | $136.4K |
| 2024-04-18 | 去壳腰果 | MNA NUT KURUYEMISCILIK GIDA SAN VE DIS TIC. LTD. STI | 土耳其 | $136.4K |
| 2024-04-18 | 去壳腰果 | MNA NUT KURUYEMISCILIK GIDA SAN VE DIS TIC. LTD. STI | 土耳其 | $136.4K |
| 2024-04-11 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $84.0K |
| 2024-04-11 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $84.0K |
| 2024-04-11 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $100.7K |
| 2024-04-05 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $64.3K |
| 2024-04-05 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $8.7K |
| 2024-04-01 | 去壳腰果 | SHAMS ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $49.4K |
| 2024-03-19 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW CO LLC | 越南 | $100.4K |