VIET NAM BAUSTOFF COMMENDA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COMMENDA BAUSTOFF VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107833420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5963E1 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMMENDA BAUSTOFF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BAUSTOFF COMMENDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84904628889 |
| 邮箱 | commenda.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mixol-Produkte Dieabold GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $23 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $34 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $25 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $25 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $46 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $25 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $46 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $70 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | Mixol-Produkte Dieabold GmbH | 德国 | $34 |
| 2023-10-12 | 油漆颜料 | MIXOL-PRODUKTE DIEABOLD GMBH | 德国 | $46 |