EATAR Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EA TAR
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001736555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTB6HHT |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Ea Tar, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EA TAR |
| 企业英文名称 | EATAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Ea Tul, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84838020079 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAO Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 未碾磨香料籽 | S A O AGRICULTURAL CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-01-17 | 其他肉桂花 | S A O AGRICULTURAL CO LTD | 越南 | $14.6K |