Bach Bao Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáCH BảO VIệT NAM
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$203.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400844259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMUX0JU |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 102 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH BẢO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACH BAO VIETNAM JOINT STOCK COPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 102 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84989237825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $203.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $195.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 流量压力检测零件 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-23 | 金属框架座椅 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-08-21 | 金属框架座椅 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-08-21 | 流量压力检测零件 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-03 | 其他纸制品 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2024-03-23 | 其他纸制品 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2024-02-06 | 其他纸制品 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-31 | 其他纸制品 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-12-21 | 可调转椅 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2023-12-20 | 其他风扇 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $939 |