Thuy Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Việt
0
进口笔数
327
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103409637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M4BH30 |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 94, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY VIỆT |
| 企业英文名称 | THUY VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 94, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842437634326 |
| 传真 | 0437634326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 327 | $2.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakurai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 313 | $2.19M | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | 10 | $65.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $366 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $153 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817) | 越南 | $201 |