Thuy Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Việt

0
进口笔数
327
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0103409637
企查查编码QVN7M4BH30
成立日期2009-02-23
联系地址Số 3, ngõ 94, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY VIỆT
企业英文名称THUY VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, ngõ 94, đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842437634326
传真0437634326
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480100新闻纸57-65克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南327$2.26M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakurai Vietnam Co., Ltd.越南313$2.19M瓦楞纸箱、弹性针织布
CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南10$65.5K弹性针织布、印刷标签
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南4$7.6K合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$3.0K
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$366
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$1.9K
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$1.3K
2026-04-09其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$2.9K
2026-04-09其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$153
2026-04-09其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$3.2K
2026-04-06其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$4.3K
2026-04-06其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$2.2K
2026-04-02其他纸制品CONG TY TNHH SAKURAI VIET NAM (MST: 2801157817)越南$201

相关企业 · 同类产品

Thuy Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →