TPASSION TECHNOLOGY CO., LTD.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TPASSION
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$244.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317718110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQR2MCY |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | 46/25 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TPASSION |
| 企业英文名称 | TPASSION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/25 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909553171 |
| 邮箱 | info@tpassion.vn |
| 官网 | tpassion.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $244.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $244.4K | 存储单元、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 存储单元 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |