IA Hdrai Kon Tum Agriculture Investment Development One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Nông Nghiệp Ia Hdrai Kon Tum
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$153.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101185654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXUSQG0 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Ia Tơi, Huyện Ia H'Drai, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP IA HDRAI KON TUM |
| 企业英文名称 | IA HDRAI KON TUM AGRICULTURE INVESTMENT DEVELOPMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Ia Tơi, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961714407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $153.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youshun Professional Agricultural Cooperative, Bang Tuong City | 中国 | 3 | $153.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP YOUSHUN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $91.1K |
| 2023-02-12 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP YOUSHUN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $31.6K |
| 2023-02-11 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP YOUSHUN THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $30.7K |