Sunshine Garment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY MặC SUNSHINE
386
进口笔数
348
出口笔数
$5.90M
进口金额
$13.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702972160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX68DYQ |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 7/1 Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC SUNSHINE |
| 企业英文名称 | SUNSHINE GARMENT TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/1 Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84985914539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 165 | $2.58M |
| 中国 | 175 | $2.49M |
| 越南 | 50 | $797.7K |
| 中国台湾 | 2 | $32.6K |
| 中国香港 | 1 | $772 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 342 | $12.32M |
| 越南 | 16 | $625.9K |
| 美国 | 4 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NyxEye Corp. | 韩国 | 60 | $1.47M | 机织标签、印刷标签 |
| NyxEye Corp. | 中国 | 78 | $1.06M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $853.5K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| The Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $787.1K | 印刷标签、机织标签 |
| NyxEye Corp. | 越南 | 21 | $399.4K | 填充用羽毛羽绒、聚酯短纤 |
| Gaon Co., Ltd. | 美国 | 11 | $222.4K | 弹性针织布、其他钢铁制品 |
| ENRO Co., Ltd. | 中国 | 20 | $204.7K | 染色尼龙织物、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Jenas Ing Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $104.8K | 聚乙烯袋、弹性针织布 |
| Mirae Joint Stock Co. | 越南 | 12 | $80.3K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Enro Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $22.6K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NyxEye Corp. | 韩国 | 146 | $6.40M | 女式化纤服装、女式针织衬衫 |
| NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.50M | 女式化纤服装、女式针织衬衫 |
| The Gaon Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $1.70M | 女棉裤、女式合成纤维裤 |
| NyxEye Corp. | 越南 | 8 | $571.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Doojin Yanghang Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $540.2K | 女式棉裤、其他纺织大衣 |
| Enro Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $357.0K | 化纤连衣裙、女式化纤裤 |
| Jenas Ing Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $140.2K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Michelle Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $103.2K | 男式毛呢大衣、化纤女式大衣 |
| Lu Me Plus Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $79.7K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Daeho Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $62.8K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非织造标签 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $121 |
| 2026-07-31 | 纱线及绳制品 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他拉链 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $815 |
| 2026-07-31 | 塑料涂层织物 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $115 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $516 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $105 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $38 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $515 |
出口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 男式化纤服装 | Daeho Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 化纤男衬衫 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-07-29 | 女式针织衬衫 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-29 | 女式针织衬衫 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $44.0K |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $35.2K |
| 2026-07-29 | 化纤男衬衫 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 男式化纤服装 | Daeho Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 女式针织衬衫 | NyxEye Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 男式化纤服装 | Daeho Co., Ltd. | 韩国 | $206 |