Sunshine Garment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY MặC SUNSHINE

386
进口笔数
348
出口笔数
$5.90M
进口金额
$13.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.3K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $395.2K · 17 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-01进口 $101.4K · 6 笔出口 $239.4K · 3 笔2024-02进口 $39.9K · 4 笔出口 $625.4K · 8 笔2024-03进口 $50.9K · 8 笔出口 $428.9K · 16 笔2024-04进口 $33.1K · 6 笔出口 $77.4K · 11 笔2024-05进口 $160.6K · 13 笔出口 $120.0K · 14 笔2024-06进口 $300.8K · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-07进口 $124.2K · 18 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-08进口 $257.6K · 13 笔出口 $777.6K · 14 笔2024-09进口 $44.3K · 7 笔出口 $183.3K · 6 笔2024-10进口 $161.7K · 11 笔出口 $345.2K · 17 笔2024-11进口 $266.5K · 5 笔出口 $495.2K · 9 笔2024-12进口 $231.0K · 8 笔出口 $223.1K · 4 笔2025-01进口 $124.8K · 8 笔出口 $677.5K · 7 笔2025-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $91.0K · 5 笔2025-03进口 $142.0K · 12 笔出口 $472.4K · 19 笔2025-04进口 $83.4K · 11 笔出口 $249.9K · 16 笔2025-05进口 $75.3K · 7 笔出口 $139.7K · 6 笔2025-06进口 $166.9K · 14 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-07进口 $93.8K · 14 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-08进口 $231.5K · 19 笔出口 $800.2K · 24 笔2025-09进口 $39.2K · 10 笔出口 $388.2K · 11 笔2025-10进口 $58.8K · 9 笔出口 $275.6K · 11 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $217.0K · 5 笔2025-12进口 $448.0K · 13 笔出口 $118.0K · 6 笔2026-01进口 $182.1K · 9 笔出口 $553.3K · 7 笔2026-02进口 $26.2K · 6 笔出口 $720.6K · 9 笔2026-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.02M · 15 笔2026-04进口 $58.5K · 9 笔出口 $192.7K · 9 笔2026-05进口 $388.8K · 20 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-06进口 $299.6K · 14 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-07进口 $63.0K · 12 笔出口 $721.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.3K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $395.2K · 17 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-01进口 $101.4K · 6 笔出口 $239.4K · 3 笔2024-02进口 $39.9K · 4 笔出口 $625.4K · 8 笔2024-03进口 $50.9K · 8 笔出口 $428.9K · 16 笔2024-04进口 $33.1K · 6 笔出口 $77.4K · 11 笔2024-05进口 $160.6K · 13 笔出口 $120.0K · 14 笔2024-06进口 $300.8K · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-07进口 $124.2K · 18 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-08进口 $257.6K · 13 笔出口 $777.6K · 14 笔2024-09进口 $44.3K · 7 笔出口 $183.3K · 6 笔2024-10进口 $161.7K · 11 笔出口 $345.2K · 17 笔2024-11进口 $266.5K · 5 笔出口 $495.2K · 9 笔2024-12进口 $231.0K · 8 笔出口 $223.1K · 4 笔2025-01进口 $124.8K · 8 笔出口 $677.5K · 7 笔2025-02进口 $55.7K · 3 笔出口 $91.0K · 5 笔2025-03进口 $142.0K · 12 笔出口 $472.4K · 19 笔2025-04进口 $83.4K · 11 笔出口 $249.9K · 16 笔2025-05进口 $75.3K · 7 笔出口 $139.7K · 6 笔2025-06进口 $166.9K · 14 笔出口 $143.4K · 5 笔2025-07进口 $93.8K · 14 笔出口 $127.9K · 4 笔2025-08进口 $231.5K · 19 笔出口 $800.2K · 24 笔2025-09进口 $39.2K · 10 笔出口 $388.2K · 11 笔2025-10进口 $58.8K · 9 笔出口 $275.6K · 11 笔2025-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $217.0K · 5 笔2025-12进口 $448.0K · 13 笔出口 $118.0K · 6 笔2026-01进口 $182.1K · 9 笔出口 $553.3K · 7 笔2026-02进口 $26.2K · 6 笔出口 $720.6K · 9 笔2026-03进口 $13.0K · 4 笔出口 $1.02M · 15 笔2026-04进口 $58.5K · 9 笔出口 $192.7K · 9 笔2026-05进口 $388.8K · 20 笔出口 $34.0K · 6 笔2026-06进口 $299.6K · 14 笔出口 $47.3K · 7 笔2026-07进口 $63.0K · 12 笔出口 $721.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702972160
企查查编码QVNKX68DYQ
成立日期2021-04-14
联系地址Số 7/1 Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC SUNSHINE
企业英文名称SUNSHINE GARMENT TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7/1 Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84985914539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
960621塑料纽扣
392321聚乙烯袋
590390塑料涂层织物
580620窄幅弹性织物
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
610620女式针织衬衫
620240化纤女式大衣
610520化纤男衬衫
620463女式化纤裤
610462女棉裤
610463女式合成纤维裤
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国165$2.58M
中国175$2.49M
越南50$797.7K
中国台湾2$32.6K
中国香港1$772

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国342$12.32M
越南16$625.9K
美国4$56.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NyxEye Corp.韩国60$1.47M机织标签、印刷标签
NyxEye Corp.中国78$1.06M染色合成针织布、弹性针织布
NyxEye Co., Ltd.韩国50$853.5K印刷标签、聚乙烯袋
The Gaon Co., Ltd.韩国48$787.1K印刷标签、机织标签
NyxEye Corp.越南21$399.4K填充用羽毛羽绒、聚酯短纤
Gaon Co., Ltd.美国11$222.4K弹性针织布、其他钢铁制品
ENRO Co., Ltd.中国20$204.7K染色尼龙织物、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Jenas Ing Co., Ltd.韩国15$104.8K聚乙烯袋、弹性针织布
Mirae Joint Stock Co.越南12$80.3K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Enro Co., Ltd.韩国15$22.6K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NyxEye Corp.韩国146$6.40M女式化纤服装、女式针织衬衫
NyxEye Co., Ltd.韩国32$2.50M女式化纤服装、女式针织衬衫
The Gaon Co., Ltd.韩国66$1.70M女棉裤、女式合成纤维裤
NyxEye Corp.越南8$571.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Doojin Yanghang Co., Ltd.韩国12$540.2K女式棉裤、其他纺织大衣
Enro Co., Ltd.韩国35$357.0K化纤连衣裙、女式化纤裤
Jenas Ing Co., Ltd.韩国7$140.2K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Michelle Apparel Co., Ltd.韩国6$103.2K男式毛呢大衣、化纤女式大衣
Lu Me Plus Co., Ltd.韩国6$79.7K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Daeho Co., Ltd.韩国8$62.8K男式合成纤维夹克、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非织造标签NyxEye Co., Ltd.韩国$7
2026-07-31机织标签NyxEye Co., Ltd.韩国$121
2026-07-31纱线及绳制品NyxEye Co., Ltd.韩国$275
2026-07-31其他拉链NyxEye Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-31其他拉链NyxEye Co., Ltd.韩国$815
2026-07-31塑料涂层织物NyxEye Co., Ltd.韩国$115
2026-07-31聚乙烯袋NyxEye Co., Ltd.韩国$516
2026-07-31其他塑料制品NyxEye Co., Ltd.韩国$105
2026-07-31自粘塑料片NyxEye Co., Ltd.韩国$38
2026-07-31印刷标签NyxEye Co., Ltd.韩国$515

出口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤服装Daeho Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-07-29化纤男衬衫NyxEye Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-07-29女式针织衬衫NyxEye Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-29女式针织衬衫NyxEye Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-07-29女式化纤服装NyxEye Co., Ltd.韩国$44.0K
2026-07-29女式化纤服装NyxEye Co., Ltd.韩国$35.2K
2026-07-29化纤男衬衫NyxEye Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-29男式化纤服装Daeho Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-07-29女式针织衬衫NyxEye Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-29男式化纤服装Daeho Co., Ltd.韩国$206

相关企业 · 同类产品

Sunshine Garment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →