ANH LAM
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304533384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YHB3X0 |
| 成立日期 | 2006-08-29 |
| 联系地址 | 209/36/2D Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Anh Lâm |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/36/2D Lê Văn Sỹ P.13, Phường 13 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy vi tính và linh kiện, thiết bị ngoại vi, máy fax, máy photocopy, thiết bị văn phòng, phần mềm. Cho thuê máy vi tính. Đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet (không kinh doanh dịch vụ đại lý truy nhập internet tại trụ sở). Mua bán thẻ internet, thẻ điện thoại, xe ôtô, văn phòng phẩm, đồ điện gia dụng, máy móc thiết bị ngành công nghiệp. Tư vấn, lắp đặt bảo trì, thiết kế hệ thống mạng máy tính. Sửa chữa bảo trì máy tính. Gia công sản xuất phần mềm tin học. Thiết kế trang web. Môi giới thương mại. Môi giới thương mại. Đại lý ký gửi, mua bán hàng hóa. Gia công, sản xuất giấy than (không gia công - sản xuất tại trụ sở). Bổ sung: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình: đồ chơi trẻ em. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGASIA SCM CO LTD | 越南 | 1 | $320 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| PHONG NAM LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $194 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| ONE WORLD EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $165 | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| PHUONG BINH AN SERVICES CO LTD | 越南 | 1 | $162 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | 1 | $113 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他果仁制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-12-19 | 其他纸制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-19 | 坚果及种子 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-19 | 其他果仁制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-12-19 | 其他果仁制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-12-19 | 其他果仁制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-12-19 | 鱼肉制品 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-12-19 | 其他淀粉 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-12-19 | 糖果 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $16 |