Thang Long Timber Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
0
进口笔数
103
出口笔数
$0
进口金额
$247.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107286136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79SSSPJ |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Căn hộ số 2824 tầng 28 tòa G3 Khu đô thị Vinhomes Green Bay, số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TIMBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT1B-A305, khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842438269888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $247.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $132.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $83.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $1.6K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 木托盘 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-03-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-03-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-03-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2026-03-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-02-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-02-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-02-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-12 | 木托盘 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $318 |