TCH Trading Agricultural Products & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH SảN PHẩM NôNG NGHIệP TCH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$150.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002216948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT2EFQA |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Đức Cường, thôn Tân Đình, Xã Kỳ Giang, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP TCH |
| 企业英文名称 | TCH TRADING AGRICULTURAL PRODUCTS AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Đức Cường, thôn Tân Đình, Xã Kỳ Anh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84847111996 |
| 邮箱 | dtbui.tch@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $77.9K |
| 越南 | 3 | $72.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVB International Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $72.7K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Jvb International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 1 | $25.6K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $25.6K |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO | 日本 | $27.8K |
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $26.2K |
| 2024-08-28 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO | 日本 | $24.5K |
| 2024-03-29 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $27.0K |
| 2023-09-27 | 其他食品制剂 | JVB INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $19.5K |