HD Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HD
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$11.07M
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UY7EHJ |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 337 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HD |
| 企业英文名称 | LOGISTICS HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961929558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 81 | $8.96M |
| 中国 | 66 | $1.45M |
| 柬埔寨 | 23 | $586.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $74.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $8.95M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $920.6K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $483.1K | 鲜榴莲、木制餐具 |
| TB Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $329.9K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 越南 | 5 | $190.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| PT ICP PACKING INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $74.2K | 非针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jiashan Wanben Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| JiuHua Wood Products (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $36.5K | 其他薄木板、酚醛树脂 |
| Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $29.2K | 热带木薄板、酚醛树脂 |
| Thaiyang Packing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 热带木薄板 | Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | $29.2K |
| 2024-04-11 | 热带木薄板 | JiuHua Wood Products (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $36.5K |
| 2024-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $67.7K |
| 2024-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $68.6K |
| 2024-04-10 | 非针叶木薄胶合板 | Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $56.8K |
| 2024-04-05 | 热带木薄板 | Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.7K |
| 2024-04-05 | 热带木薄板 | Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | Jiashan Wanben Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |