HD Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HD

0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$11.07M
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $976.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $791.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $976.7K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $791.1K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $479.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0202175242
企查查编码QVN0UY7EHJ
成立日期2022-09-30
联系地址Số 337 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS HD
企业英文名称LOGISTICS HD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84961929558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
440839热带木薄板
441990木制餐具
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国81$8.96M
中国66$1.45M
柬埔寨23$586.3K
印度尼西亚2$74.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd.泰国80$8.95M非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板
Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国36$920.6K热带木薄板、其他苯乙烯聚合物
Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd.中国28$483.1K鲜榴莲、木制餐具
TB Flooring (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨16$329.9K热带木薄板、其他薄木板
Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.越南5$190.7K其他薄木板、热带木薄板
PT ICP PACKING INTERNATIONAL印度尼西亚2$74.2K非针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板
Jiashan Wanben Trading Co., Ltd.中国2$51.2K热带木薄板、其他薄木板
JiuHua Wood Products (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$36.5K其他薄木板、酚醛树脂
Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd.柬埔寨1$29.2K热带木薄板、酚醛树脂
Thaiyang Packing Co., Ltd.泰国1$10.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11热带木薄板Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd.柬埔寨$29.2K
2024-04-11热带木薄板JiuHua Wood Products (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$36.5K
2024-04-10非针叶木薄胶合板Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd.泰国$67.7K
2024-04-10非针叶木薄胶合板Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd.泰国$68.6K
2024-04-10非针叶木薄胶合板Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd.泰国$56.8K
2024-04-05热带木薄板Prowood (Cambodia) Flooring Co., Ltd.柬埔寨$38.7K
2024-04-05热带木薄板Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国$25.9K
2024-04-02热带木薄板Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国$19.4K
2024-04-02热带木薄板Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd.中国$32.4K
2024-04-02热带木薄板Jiashan Wanben Trading Co., Ltd.中国$26.2K

相关企业 · 同类产品

HD Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →