Viet Nam Foods Corporation
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Việt Nam
15
进口笔数
127
出口笔数
$822.9K
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-07
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100530917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBEWE06 |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | Lô B3, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FOODS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436555000 |
| 邮箱 | info@vietfoods.com.vn |
| 传真 | 02436555333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $786.5K |
| 越南 | 2 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 119 | $2.93M |
| 日本 | 4 | $75.0K |
| 越南 | 2 | $41.7K |
| 捷克 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $667.9K | 植物粘液剂、食用海藻 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.1K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| D-CAT'S CO., LTD | 越南 | 2 | $36.3K | 植物增稠剂 |
| Jiangxi Hengding Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他食品制剂、加工燕麦 |
| Tianjin Runtong Jiafeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
| 2a82724fef0b44eef397e32d83e99496 | 2 | $3 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Trading LLC | 俄罗斯 | 68 | $1.51M | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| AVA Trading | 俄罗斯 | 42 | $1.17M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| OTT | 俄罗斯 | 6 | $177.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LLC HIT MOTORS RUS | 俄罗斯 | 2 | $42.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| AVA Trading LLC | 越南 | 2 | $41.7K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| D Cat's Co., Ltd. | 日本 | 2 | $38.0K | 植物增稠剂 |
| D-Cats Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.1K | 植物增稠剂 |
| AVA TRADING Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $27.9K | 其他食品制剂 |
| LLC GAUF RUS | 俄罗斯 | 1 | $27.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他钢铁制品 |
| Viet Goods | 捷克 | 1 | $24.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 植物增稠剂 | D-CAT'S CO., LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-01-26 | 植物增稠剂 | D-CAT'S CO., LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-13 | 植物增稠剂 | D-CAT'S CO., LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-13 | 植物增稠剂 | D-CAT'S CO., LTD | 越南 | $11.7K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | CCNSPORT HONG KONG LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-05 | 植物粘液剂 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-01-05 | 植物粘液剂 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $68.5K |
| 2026-01-05 | 植物粘液剂 | SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD | 中国 | $38.3K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 植物增稠剂 | D-Cats Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-02-07 | 植物增稠剂 | D-Cats Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2025-12-18 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | AVA TRADING LLC | 俄罗斯 | $21.5K |