Viet Nam Foods Corporation

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Việt Nam

15
进口笔数
127
出口笔数
$822.9K
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-07
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $53.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2024-06进口 $68.7K · 2 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 5 笔2024-10进口 $101.8K · 1 笔出口 $167.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $110.0K · 1 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $64.6K · 3 笔2026-01进口 $175.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-11进口 $149.1K · 1 笔出口 $53.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 4 笔2024-06进口 $68.7K · 2 笔出口 $70.1K · 3 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 5 笔2024-10进口 $101.8K · 1 笔出口 $167.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $110.0K · 1 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $64.6K · 3 笔2026-01进口 $175.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100530917
企查查编码QVNQBEWE06
成立日期2007-01-10
联系地址Lô B3, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FOODS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B3, Cụm công nghiệp thực phẩm Hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02436555000
邮箱info@vietfoods.com.vn
传真02436555333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130239植物粘液剂
210690其他食品制剂
130231植物增稠剂
350400蛋白质衍生物

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
130231植物增稠剂
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$786.5K
越南2$36.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯119$2.93M
日本4$75.0K
越南2$41.7K
捷克1$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Qilin Jelly Gum Industry & Commerce Co., Ltd.中国5$667.9K植物粘液剂、食用海藻
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国3$110.1K植物粘液剂、西米/根茎粉
D-CAT'S CO., LTD越南2$36.3K植物增稠剂
Jiangxi Hengding Food Co., Ltd.中国2$8.5K其他食品制剂、加工燕麦
Tianjin Runtong Jiafeng Trading Co., Ltd.中国1$10染料颜料、非黑印刷油墨
2a82724fef0b44eef397e32d83e994962$3

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVA Trading LLC俄罗斯68$1.51M其他食品制剂、咖啡基制品
AVA Trading俄罗斯42$1.17M其他食品制剂、其他果仁制品
OTT俄罗斯6$177.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
LLC HIT MOTORS RUS俄罗斯2$42.1K车身零件、其他车辆零件
AVA Trading LLC越南2$41.7K烘焙咖啡、咖啡提取物
D Cat's Co., Ltd.日本2$38.0K植物增稠剂
D-Cats Co., Ltd.日本2$37.1K植物增稠剂
AVA TRADING Co., Ltd.俄罗斯1$27.9K其他食品制剂
LLC GAUF RUS俄罗斯1$27.7K塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他钢铁制品
Viet Goods捷克1$24.1K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他食品制剂JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD中国$3.6K
2026-04-02其他食品制剂JIANGXI HENGDING FOOD CO LTD中国$3.6K
2026-01-26植物增稠剂D-CAT'S CO., LTD越南$11.7K
2026-01-26植物增稠剂D-CAT'S CO., LTD越南$6.5K
2026-01-13植物增稠剂D-CAT'S CO., LTD越南$6.5K
2026-01-13植物增稠剂D-CAT'S CO., LTD越南$11.7K
2026-01-05其他食品制剂CCNSPORT HONG KONG LTD中国$2
2026-01-05植物粘液剂SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$32.4K
2026-01-05植物粘液剂SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$68.5K
2026-01-05植物粘液剂SHANTOU QILIN JELLY GUM INDUSTRY & COMMERCE CO., LTD中国$38.3K

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07植物增稠剂D-Cats Co., Ltd.日本$11.7K
2026-02-07植物增稠剂D-Cats Co., Ltd.日本$6.5K
2025-12-18其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-12-12其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-12-10其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-11-19其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-11-18其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-11-05其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-10-22其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K
2025-10-15其他食品制剂AVA TRADING LLC俄罗斯$21.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Foods Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →