THU DUC QN TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THư ĐứC QN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$423.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NHX82D |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | LK 12.6 Khu đô thị Ariyana Center Hải Hà, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THƯ ĐỨC QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 12.6 Khu đô thị Ariyana Center Hải Hà, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84911006999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $329.7K |
| 中国 | 1 | $93.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO.,LTD | 越南 | 4 | $329.7K | 岩龙虾及海螯虾 |
| FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $93.4K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO.,LTD | 越南 | $90.1K |
| 2023-08-17 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO.,LTD | 越南 | $85.8K |
| 2023-08-12 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO., LTD. | 中国 | $93.4K |
| 2023-08-10 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO.,LTD | 越南 | $77.4K |
| 2023-08-02 | 岩龙虾及海螯虾 | FANGCHENGGANG CITY ZHENGNA TRADE CO.,LTD | 越南 | $76.4K |