Lama Idico Power Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG LAMA IDICO
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603667582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP9S408 |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | KM 23, Quốc lộ 51, Ấp 1, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, CƠ KHÍ VÀ NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | LAMA IDICO POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D16, tái định cư Long An, ấp 2, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913942935 |
| 邮箱 | power@lamaidicopower.com |
| 官网 | lamaidicopower.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $7.7K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $7.7K | 80毫米以上U型钢、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 焊接方钢管 | GIR GAI TRADING CO., LTD | 比利时 | $7.3K |
| 2023-05-12 | 焊接方钢管 | GIR GAI TRADING CO., LTD | 比利时 | $466 |
| 2023-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | GIR GAI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-04-21 | 无缝钢管线 | GIR GAI TRADING CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2023-04-21 | 其他钢铁管件 | GIR GAI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $468 |