Ninh Thuan Tapioca Starch Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT SắN NINH THUậN

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $639.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $639.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号4400734813
企查查编码QVNJSG2XVU
成立日期2009-11-12
联系地址Km 28 quốc lộ 27, thôn Lương Giang, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT SẮN NINH THUẬN
企业英文名称NINH THUẬN TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 28 quốc lộ 27, thôn Lương Giang, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa
经营范围Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của địa phương và đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 01130 - Trồng cây lấy củ có chất bột 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842593850678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$4.54M
越南1$266.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixa Investment Co., Ltd.中国6$1.07M木薯淀粉、未梳棉纱
Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd.中国5$920.7K木薯淀粉
Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd.中国5$712.9K木薯淀粉
Rizhao Hour Industry Co., Ltd.中国5$636.5K木薯淀粉
Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd.中国2$345.8K木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国1$302.4K木薯淀粉、6mm以上松木
Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd.越南1$266.4K木薯淀粉
Wuhan Yiteng Starch Co., Ltd.中国2$266.0K木薯淀粉
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国1$148.2K鱼虾粉粒、其他谷物残渣
Guangdong Chengming Chemicals Co., Ltd.中国1$133.0K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03木薯淀粉XIAMEN HAIXA INVESTMENT CO LTD中国$147.4K
2026-01-31木薯淀粉XIAMEN C & D COMMODITIES LTD中国$148.2K
2026-01-27木薯淀粉XIAMEN HAIXA INVESTMENT CO LTD中国$147.4K
2026-01-20木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$230.3K
2026-01-20木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$153.1K
2026-01-16木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$230.3K
2026-01-13木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$153.1K
2026-01-09木薯淀粉GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD中国$153.9K
2025-12-23木薯淀粉JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD中国$138.3K
2025-12-13木薯淀粉WUHAN YITENG STARCH CO LTD中国$133.0K

相关企业 · 同类产品

Ninh Thuan Tapioca Starch Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →