Ninh Thuan Tapioca Starch Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TINH BộT SắN NINH THUậN
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400734813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSG2XVU |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | Km 28 quốc lộ 27, thôn Lương Giang, Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH BỘT SẮN NINH THUẬN |
| 企业英文名称 | NINH THUẬN TAPIOCA STARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 28 quốc lộ 27, thôn Lương Giang, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của địa phương và đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 01130 - Trồng cây lấy củ có chất bột 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842593850678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $4.54M |
| 越南 | 1 | $266.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixa Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.07M | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $920.7K | 木薯淀粉 |
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $712.9K | 木薯淀粉 |
| Rizhao Hour Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $636.5K | 木薯淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 2 | $345.8K | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $302.4K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $266.4K | 木薯淀粉 |
| Wuhan Yiteng Starch Co., Ltd. | 中国 | 2 | $266.0K | 木薯淀粉 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 1 | $148.2K | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Guangdong Chengming Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.0K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $147.4K |
| 2026-01-31 | 木薯淀粉 | XIAMEN C & D COMMODITIES LTD | 中国 | $148.2K |
| 2026-01-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $147.4K |
| 2026-01-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $230.3K |
| 2026-01-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $153.1K |
| 2026-01-16 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $230.3K |
| 2026-01-13 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $153.1K |
| 2026-01-09 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $153.9K |
| 2025-12-23 | 木薯淀粉 | JIANGSU GUOTAI H & B CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | WUHAN YITENG STARCH CO LTD | 中国 | $133.0K |