Lotus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEN BANG VIệT NAM
45
进口笔数
34
出口笔数
$325.2K
进口金额
$519.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601246791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9J0K60 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 12, Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN BANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEN BANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84964180978 |
| 邮箱 | recruit.senbang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580640 | 粘合窄幅织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $325.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $519.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hezong Trading Exp. & Imp. Co., Ltd. | 中国 | 45 | $325.2K | 拉链零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $268.2K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 17 | $250.9K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-24 | 聚酯短纤织物 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | GUANGZHOU HEZONG TRADING EXP & IMP CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-09 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-08 | 塑料/纺织手提包 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $17.2K |
| 2026-03-30 | 塑料/纺织手提包 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-30 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-03-26 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-25 | 塑料/纺织手提包 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-14 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.6K |
| 2026-03-14 | 塑料/纺织手提包 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $11.6K |
| 2026-03-09 | 塑料/纺织手提包 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |