Vilexim Global Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VILEXIM TOàN CầU
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$487.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110192424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70HU1PX |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số 144, Phố Chùa Quỳnh, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VILEXIM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VILEXIM GLOBAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, Phố Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84932222648 |
| 邮箱 | khanh.lt.hoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $435.9K |
| 瑞典 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 19 | $387.1K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| The Design House, LLC | 美国 | 3 | $26.1K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| PREMIER RED SEA FOR TOURISM INVESTMENT (NEGMA) , VAT# | 1 | $23.0K | 藤编篮筐、植物纤维制品 | |
| TRAVCO DEVELOPMENTS (CAVO) , VAT# | 1 | $17.1K | 藤编篮筐 | |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| The Lexington Co. | 瑞典 | 1 | $11.2K | 棉制装饰品、棉针织T恤及背心 |
| f6dabe615f0d5a0d2ecaed9ad0ea3dfc | 1 | $9.2K |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-15 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $8.0K |
| 2026-04-11 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-04 | TWIST POLY RATTAN TRAYS BAMBOO FOOD TENTS HSCODE PO | ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L | 美国 | $0 |