Vilexim Global Export Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VILEXIM TOàN CầU

1
进口笔数
49
出口笔数
$16
进口金额
$618.7K
出口金额
2026-05-05
最近进口
2026-06-16
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2026-05进口 $16 · 1 笔出口 $55.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 6 笔2026-05进口 $16 · 1 笔出口 $55.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0110192424
企查查编码QVN70HU1PX
成立日期2022-11-25
联系地址Số 144, Phố Chùa Quỳnh, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VILEXIM TOÀN CẦU
企业英文名称VILEXIM GLOBAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 144, Phố Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84932222648
邮箱khanh.lt.hoang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$497.1K
西班牙1$38.7K
瑞典1$11.2K
丹麦1$7.5K
日本2$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$16印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Procurement, Inc.爱尔兰20$401.8K其他铝制品、植物纤维制品
Ross Procurement Inc.美国4$55.9K其他塑料制品、棉制毛巾织物
The Design House, LLC美国7$54.1K其他木家具、非办公金属家具
ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙1$38.7K其他木家具、其他木制品
PREMIER RED SEA FOR TOURISM INVESTMENT (NEGMA) , VAT#1$23.0K藤编篮筐、植物纤维制品
TRAVCO DEVELOPMENTS (CAVO) , VAT#1$17.1K藤编篮筐
The Lexington Co.瑞典1$11.2K棉制装饰品、棉针织T恤及背心
Bungalow ApS丹麦1$7.5K圣诞用品、棉制装饰品
CREER日本2$7.4K其他钢铁制品、贱金属装饰品
ROSS PROCUREMENT INC CO DRESS FOR L美国10$0玩具模型、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$16

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16植物纤维制品Ross Procurement, Inc.—$14.7K
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.4K
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.0K
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.1K
2026-06-03植物制扫帚CREER日本$1.7K
2026-06-03藤编篮筐ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$661
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$743
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.1K
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.9K
2026-06-03植物纤维制品ITEM INTERNATIONAL S.A.西班牙$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vilexim Global Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →