Ecoka Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOKA
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$225.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300356255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14TQ31G |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, Huyện Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOKA |
| 企业英文名称 | ECOKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84973998068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 121190 | 药用植物 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $107.6K |
| 越南 | 15 | $81.1K |
| 英国 | 3 | $22.6K |
| 法国 | 2 | $5.1K |
| 智利 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon WH | 美国 | 24 | $96.7K | 植物纤维制品、棉制窗帘 |
| Amazon WH | 越南 | 5 | $43.0K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Amazon WH | 美国 | 9 | $29.1K | 植物纤维制品、合成纤维窗帘 |
| Mekong Made Ltd. | 英国 | 1 | $12.3K | 植物纤维制品、棉制盥洗织物 |
| Teddy4Life Ltd | 英国 | 2 | $10.3K | LED光伏照明装置、非棉针织背心 |
| AMAZON WH.08 | 美国 | 5 | $9.0K | 植物纤维制品、棉制窗帘 |
| Amazon Warehouse | 越南 | 1 | $8.2K | 植物纤维制品、烘焙咖啡 |
| Teddy4Life Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 金属标牌、针织头饰 |
| Amazon Fr Logistique Sas | 法国 | 1 | $5.0K | 其他铜制品、明信片贺卡 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $240 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $88 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $259 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $209 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $14 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $91 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $157 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $381 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $732 |
| 2026-04-23 | 植物纤维制品 | AMAZON WH.08 | 美国 | $78 |