Ecoka Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECOKA

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$225.4K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号6300356255
企查查编码QVN14TQ31G
成立日期2022-12-01
联系地址Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, Huyện Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECOKA
企业英文名称ECOKA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84973998068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
630391棉制窗帘
630790其他纺织制品
630392合成纤维窗帘
0902403公斤以上红茶
460211竹编篮筐
121190药用植物
420229纤维纸板手提包
460129非竹藤编织品
630291棉制盥洗织物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$107.6K
越南15$81.1K
英国3$22.6K
法国2$5.1K
智利1$4.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amazon WH美国24$96.7K植物纤维制品、棉制窗帘
Amazon WH越南5$43.0K植物纤维制品、竹编篮筐
Amazon WH美国9$29.1K植物纤维制品、合成纤维窗帘
Mekong Made Ltd.英国1$12.3K植物纤维制品、棉制盥洗织物
Teddy4Life Ltd英国2$10.3KLED光伏照明装置、非棉针织背心
AMAZON WH.08美国5$9.0K植物纤维制品、棉制窗帘
Amazon Warehouse越南1$8.2K植物纤维制品、烘焙咖啡
Teddy4Life Ltd.越南1$6.3K金属标牌、针织头饰
Amazon Fr Logistique Sas法国1$5.0K其他铜制品、明信片贺卡

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$240
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$88
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$259
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$209
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$14
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$91
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$157
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$381
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$732
2026-04-23植物纤维制品AMAZON WH.08美国$78

相关企业 · 同类产品

Ecoka Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →