Kim Sang Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM SáNG

117
进口笔数
25
出口笔数
$917.4K
进口金额
$555.86M
出口金额
2024-09-18
最近进口
2024-02-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 4 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 4 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603507620
企查查编码QVNHJ63FC2
成立日期2017-11-23
联系地址Tổ 9, khu phố Phước Mỹ, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT KIM SÁNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 9, khu phố Phước Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84938546264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520210棉纱废料

出口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520100未梳棉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$917.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$555.86M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南12$410.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南12$405.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南93$101.4K色织棉布、彩色棉布100-200克

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南25$555.86M其他棉废料、纺织纱线筒管

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$932
2024-09-18其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$486
2024-09-18其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$486
2024-09-18其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$932
2024-09-11其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$554
2024-09-11其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$554
2024-08-21其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$608
2024-08-21其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$992
2024-08-21其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$992
2024-08-21其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$608

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02未梳棉XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$29.4K
2023-07-07其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$18.7K
2023-07-07其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$18.7K
2023-03-18其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.1K
2023-03-18其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.1K
2023-03-16其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.1K
2023-03-16其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.1K
2023-03-15其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.2K
2023-03-15其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.2K
2023-03-14其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Sang Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →