Kim Sang Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT KIM SáNG
117
进口笔数
25
出口笔数
$917.4K
进口金额
$555.86M
出口金额
2024-09-18
最近进口
2024-02-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603507620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ63FC2 |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Tổ 9, khu phố Phước Mỹ, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT KIM SÁNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, khu phố Phước Mỹ, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84938546264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520100 | 未梳棉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $917.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $555.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $410.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $405.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 93 | $101.4K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 25 | $555.86M | 其他棉废料、纺织纱线筒管 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $932 |
| 2024-09-18 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $486 |
| 2024-09-18 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $486 |
| 2024-09-18 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $932 |
| 2024-09-11 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $554 |
| 2024-09-11 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $554 |
| 2024-08-21 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $608 |
| 2024-08-21 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $992 |
| 2024-08-21 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $992 |
| 2024-08-21 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $608 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 未梳棉 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $29.4K |
| 2023-07-07 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2023-07-07 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2023-03-18 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-18 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-16 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-16 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-03-15 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-03-15 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-03-14 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.2K |