Greenfield Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Xanh Đồng
4
进口笔数
1
出口笔数
$221.3K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000804643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CD0CVG |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | Lô CN-14, khu công nghiệp Tâm Thắng, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XANH ĐỒNG |
| 企业英文名称 | GREENFIELD TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-14, khu công nghiệp Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 05013682118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $187.6K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Agritreasure Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $80.1K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.5K | 动植物肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 日本 | 1 | $14.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jetnet World LLC | 越南 | 1 | $2.3K | 氯化钾肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | QINGDAO AGRITREASURE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $53.7K |
| 2025-01-10 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO., LTD | 日本 | $19.5K |
| 2023-08-01 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 日本 | $14.2K |
| 2023-02-21 | 氯化铵 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 中国 | $80.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 氮磷钾肥料 | JETNET WORLD LLC | 越南 | $481 |
| 2025-11-11 | 氯化钾肥料 | JETNET WORLD LLC | 越南 | $234 |
| 2025-11-11 | 氮磷钾肥料 | JETNET WORLD LLC | 越南 | $543 |
| 2025-11-11 | 氮磷钾肥料 | JETNET WORLD LLC | 越南 | $481 |
| 2025-11-11 | 氮磷钾肥料 | JETNET WORLD LLC | 越南 | $543 |