Quang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Sơn
21
进口笔数
19
出口笔数
$5.60M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-03-21
最近进口
2026-03-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400406442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF18Y3BG |
| 成立日期 | 2007-08-07 |
| 联系地址 | Số 20 Lý Tự Trọng, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG SƠN |
| 企业英文名称 | QUANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Lý Tự Trọng, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +842573841749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 5 | $1.93M |
| 科特迪瓦 | 6 | $1.85M |
| 加纳 | 4 | $1.33M |
| 冈比亚 | 1 | $293.1K |
| 布基纳法索 | 1 | $137.1K |
| 中国 | 4 | $63.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $1.74M |
| 越南 | 1 | $98.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $5.54M | 带壳腰果、酿造废料 |
| CRZ BRIDGE GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $40.2K | 皮带输送机、油脂提取机械 |
| HENAN AOSHUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $23.1K | 皮带输送机、木材加工压机 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 通信设备、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.84M | 去壳腰果、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-10 | 皮带输送机 | HENAN AOSHUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 木材加工压机 | HENAN AOSHUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-10 | 木材加工压机 | HENAN AOSHUO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-05 | 油脂提取机械 | CRZ BRIDGE GLOBAL PTY LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-01-30 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 尼日利亚 | $265.4K |
| 2026-01-08 | 皮带输送机 | CRZ BRIDGE GLOBAL PTY LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 冈比亚 | $293.1K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 加纳 | $320.3K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 布基纳法索 | $137.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.0K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.0K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.8K |
| 2026-03-24 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $102.6K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $97.3K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.8K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.0K |
| 2026-03-06 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $91.0K |
| 2026-02-27 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $94.5K |
| 2026-01-30 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $102.6K |