MOC XINH INTERIOR JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư KIếN TRúC & NộI THấT MộC XINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107866560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77QNKSX |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Số nhà 42, Tập thể Viện Sốt rét, tổ dân phố 11, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ KIẾN TRÚC & NỘI THẤT MỘC XINH |
| 企业英文名称 | MOC XINH INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, Tập thể Viện Sốt rét, tổ dân phố 11, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84939992866 |
| 邮箱 | info@mocxinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | 5 | $4.9K | 木制家具零件、合成纤维窗帘 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非木刨花板 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $21 |
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-01-26 | 其他木家具 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2026-01-26 | 木制家具零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2026-01-26 | 木制家具零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2026-01-26 | 汽车座椅零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $180 |
| 2026-01-26 | 非热带木门 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2026-01-26 | 木制家具零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2026-01-26 | 木制家具零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-01-26 | 木制家具零件 | LONGEVITY LIFECARE SDN. BHD | 马来西亚 | $10 |