Viet Nhat Long An Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VIệT NHậT LONG AN
13
进口笔数
142
出口笔数
$11.7K
进口金额
$126.5K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102027549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WV39JS |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 5127, tờ bản đồ 59, Đường số 3, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT NHẬT LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 5127, tờ bản đồ 59, Đường số 3, Ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903677449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $6.6K |
| 越南 | 7 | $4.6K |
| 日本 | 1 | $417 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $126.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 5 | $6.6K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 96 | $99.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 34 | $18.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.7K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-01-24 | 其他塑料制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-24 | 其他铝制品 | YUMOTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 滤纸板 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 滤纸板 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-03-31 | 滤纸板 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |