VIET MY PACKAGING IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAO Bì VIệT Mỹ
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$184.7K
出口金额
—
最近进口
2023-09-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317303268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD1X95A |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | 4A116 Đường Thanh Niên, Ấp 4, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY PACKAGING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A116 Đường Thanh Niên, Ấp 4, Xã Phạm Văn Hai(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84977525252 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $184.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGNTV LLC | 美国 | 3 | $184.7K | 非瓦楞折叠盒、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $5.5K |
| 2023-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $23.3K |
| 2023-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $9.8K |
| 2023-09-11 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $22.6K |
| 2023-07-07 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $20.5K |
| 2023-07-07 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $25.2K |
| 2023-07-07 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $16.8K |
| 2023-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $4.3K |
| 2023-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $9.9K |
| 2023-04-03 | 非瓦楞折叠盒 | SIGNTV LLC | 美国 | $21.7K |