Viet Quang Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT VIệT QUANG
5
进口笔数
265
出口笔数
$40.2K
进口金额
$20.29M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101612672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8AQN2B |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 50/71 tổ dân phố số 2 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VIỆT QUANG |
| 企业英文名称 | VIET QUANG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 50/71 tổ dân phố số 2 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912770827 |
| 邮箱 | rd@vietquang.vn |
| 官网 | vietquang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 265 | $20.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 二氧化钛颜料、聚乙烯醇 |
| 5 Continent Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.9K | 磷酸类、其他磷酸钙 |
| Dongguan Xinxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 铜废料、乙酸乙酯 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $19.42M | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $582.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $67.9K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $60.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $40.8K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $30.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $11.9K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $8.0K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.4K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 高密度聚乙烯 | WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-30 | 高密度聚乙烯 | WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-30 | 其他化学制剂 | WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-30 | 其他化学制剂 | WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-25 | 混合机 | DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-25 | 50-300升容器 | DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-25 | 钢制容器(>300升) | DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-06-25 | 钢制容器(>300升) | DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-19 | 固体烧碱 | 5 CONTINENT ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $14.9K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 油漆溶剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $888 |
| 2026-04-13 | 油漆溶剂 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 油漆溶剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-09 | 其他醚醇衍生物 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 工业清洁制剂 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $781 |
| 2026-04-04 | 油漆溶剂 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-04 | 工业清洁制剂 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $153 |
| 2026-03-27 | 油漆溶剂 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-03-25 | 油漆溶剂 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |