Viet Quang Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT VIệT QUANG

5
进口笔数
265
出口笔数
$40.2K
进口金额
$20.29M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $35.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $35.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $19.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101612672
企查查编码QVND8AQN2B
成立日期2005-02-01
联系地址Số 10, ngách 50/71 tổ dân phố số 2 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VIỆT QUANG
企业英文名称VIET QUANG CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 50/71 tổ dân phố số 2 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84912770827
邮箱rd@vietquang.vn
官网vietquang.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390120高密度聚乙烯
281511固体烧碱
291531乙酸乙酯
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
847982混合机

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
291411无环丙酮
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
290949其他醚醇衍生物
382499其他化学制剂
290110饱和无环烃
281511固体烧碱
293379其他内酰胺
290512丙醇和异丙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$40.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南265$20.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd.中国2$15.5K二氧化钛颜料、聚乙烯醇
5 Continent Enterprise Pte. Ltd.新加坡1$14.9K磷酸类、其他磷酸钙
Dongguan Xinxin Machinery Co., Ltd.中国1$7.8K混合机、钢制容器(>300升)
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.中国1$2.0K铜废料、乙酸乙酯

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南21$19.42M其他化学制剂、金属加工机刀
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南51$582.0K变压器零件、其他钢铁制品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南24$67.9K其他聚醚、未硫化改性橡胶
CCI Vietnam Co., Ltd.越南21$60.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南38$40.8K冷轧钢片、其他钢铁制品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南30$30.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
HTCTECH Co., Ltd.越南21$18.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam)越南18$11.9K钢铁螺钉螺栓、眼镜零件
Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam)越南13$8.0K眼镜零件、非玻璃眼镜片
SG Precision Co., Ltd.越南9$4.4K镀银金属半成品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24高密度聚乙烯WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.3K
2026-03-24其他化学制剂WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.3K
2025-07-30高密度聚乙烯WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.3K
2025-07-30其他化学制剂WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.0K
2025-07-30其他化学制剂WUXI HITECH CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.6K
2025-06-25混合机DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD中国$5.9K
2025-06-2550-300升容器DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD中国$320
2025-06-25钢制容器(>300升)DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD中国$390
2025-06-25钢制容器(>300升)DONGGUAN XINXIN MACHINERY CO LTD中国$1.2K
2025-05-19固体烧碱5 CONTINENT ENTERPRISE PTE LTD中国$14.9K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21油漆溶剂CCIPY VIETNAM CO LTD越南$13.8K
2026-04-20非轻质石油VITECH VIETNAM CO LTD越南$888
2026-04-13油漆溶剂SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-13油漆溶剂CCIPY VIETNAM CO LTD越南$11.5K
2026-04-09其他醚醇衍生物INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-09工业清洁制剂OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM)越南$781
2026-04-04油漆溶剂CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$1.0K
2026-04-04工业清洁制剂CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$153
2026-03-27油漆溶剂CCIPY VIETNAM CO LTD越南$11.5K
2026-03-25油漆溶剂SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Quang Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →