Eric Viet Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERIC VIệT NAM

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$471.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107747059
企查查编码QVN66SD019
成立日期2017-03-04
联系地址Số 10, ngách 32, ngõ 276 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ERIC VIỆT NAM
企业英文名称ERIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngách 32, ngõ 276 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84932259588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$366.2K
日本22$105.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samju Vina Co., Ltd.越南34$366.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Shinco Sangyo Co., Ltd.日本20$100.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Shinko Sangyo Co., Ltd.日本2$4.6K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$548
2026-04-17其他钢铁制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-17其他钢铁制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$1.1K
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$14
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$24
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$18
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$21
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$10
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$11
2026-01-23其他铝制品Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eric Viet Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →