Eric Viet Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ERIC VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$471.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107747059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66SD019 |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 32, ngõ 276 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ERIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ERIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 32, ngõ 276 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84932259588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $366.2K |
| 日本 | 22 | $105.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $366.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 20 | $100.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Shinko Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $548 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17 |