ADH Production Trading & Investment Corporation

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư ADH

6
进口笔数
18
出口笔数
$658
进口金额
$229.2K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-11-27
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2023-11进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2023-11进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-02进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315068393
企查查编码QVN351QVVJ
成立日期2018-05-24
联系地址4 Đường Tam Tân, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ADH
企业英文名称ADH PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址80/2 Đường 456, Ấp Chợ, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84866680089
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
871410摩托车及配件
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
830249贱金属配件
846693机床零件
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
732690其他钢铁制品
871680其他车辆
940340木制厨房家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$578
意大利1$80
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$153.4K
智利3$75.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AOZE LTD中国香港1$300其他塑料制品、其他钢铁制品
The Eastwood Co.中国1$158贱金属帽架、其他车辆
8ad382502e19db95314d1809e9ab3dfa1$100
Comoto Design Office美国1$80摩托车及配件
Comoto Holdings Inc.美国1$20非螺纹钢销、其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE EASTWOOD CO美国5$80.5K皮革手提包、贱金属配件
Caribou LLC美国2$48.6K其他木家具、软垫木座椅
Grupo Amoble S.p.A.意大利2$42.7K其他木家具、卧室木家具
Plazma S.p.A.意大利1$33.1K其他木家具、金属框架座椅
Direct Home Textiles Group美国1$24.2K硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯
Cody Barimani美国1$99其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27THE EASTWOOD COMPANY YOST MULTI MOUNT PO# AS PER INV ADH SHIPMENT TERM FOB: HO CHI MINH, VIETNAM HSCODE: CARTONS HBL AMS HWSRADH Production Trading & Investment Corporation越南$0
2024-04-10摩托车及配件COMOTO DESIGN OFFICE CA意大利$80
2024-02-23塑料配件AOZE LTD中国$300
2023-12-23非螺纹钢销WUXI JUNYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEME中国$100
2023-11-27其他车辆The Eastwood Co.中国$79
2023-11-27其他车辆The Eastwood Co.中国$79
2023-06-02其他铝制品COMOTO HOLDINGS INC中国$1
2023-06-02非螺纹钢销COMOTO HOLDINGS INC中国$1
2023-06-02非螺纹钢销COMOTO HOLDINGS INC中国$1
2023-06-02其他钢铁制品COMOTO HOLDINGS INC中国$1

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27THE EASTWOOD COMPANY YOST MULTI MOUNT PO# AS PER INV ADH SHIPMENT TERM FOB: HO CHI MINH, VIETNAM HSCODE: CARTONS HBL AMS HWSRADH Production Trading & Investment Corporation美国$0
2025-11-25机床零件THE EASTWOOD CO美国$3.3K
2025-11-25机床零件THE EASTWOOD CO美国$3.8K
2025-11-25机床零件THE EASTWOOD CO美国$7.3K
2025-04-29其他车辆THE EASTWOOD CO美国$14.6K
2024-12-22机床零件THE EASTWOOD COMPANY美国$0
2024-12-19机床零件THE EASTWOOD CO美国$3.8K
2024-12-19机床零件THE EASTWOOD CO美国$8.7K
2024-12-19机床零件THE EASTWOOD CO美国$1.5K
2024-12-19机床零件THE EASTWOOD CO美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

ADH Production Trading & Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →