ADH Production Trading & Investment Corporation
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư ADH
6
进口笔数
18
出口笔数
$658
进口金额
$229.2K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-11-27
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315068393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN351QVVJ |
| 成立日期 | 2018-05-24 |
| 联系地址 | 4 Đường Tam Tân, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ADH |
| 企业英文名称 | ADH PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/2 Đường 456, Ấp Chợ, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84866680089 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $578 |
| 意大利 | 1 | $80 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $153.4K |
| 智利 | 3 | $75.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOZE LTD | 中国香港 | 1 | $300 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| The Eastwood Co. | 中国 | 1 | $158 | 贱金属帽架、其他车辆 |
| 8ad382502e19db95314d1809e9ab3dfa | 1 | $100 | ||
| Comoto Design Office | 美国 | 1 | $80 | 摩托车及配件 |
| Comoto Holdings Inc. | 美国 | 1 | $20 | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE EASTWOOD CO | 美国 | 5 | $80.5K | 皮革手提包、贱金属配件 |
| Caribou LLC | 美国 | 2 | $48.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Grupo Amoble S.p.A. | 意大利 | 2 | $42.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Plazma S.p.A. | 意大利 | 1 | $33.1K | 其他木家具、金属框架座椅 |
| Direct Home Textiles Group | 美国 | 1 | $24.2K | 硫化橡胶地板、簇绒化纤地毯 |
| Cody Barimani | 美国 | 1 | $99 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | THE EASTWOOD COMPANY YOST MULTI MOUNT PO# AS PER INV ADH SHIPMENT TERM FOB: HO CHI MINH, VIETNAM HSCODE: CARTONS HBL AMS HWSR | ADH Production Trading & Investment Corporation | 越南 | $0 |
| 2024-04-10 | 摩托车及配件 | COMOTO DESIGN OFFICE CA | 意大利 | $80 |
| 2024-02-23 | 塑料配件 | AOZE LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-23 | 非螺纹钢销 | WUXI JUNYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEME | 中国 | $100 |
| 2023-11-27 | 其他车辆 | The Eastwood Co. | 中国 | $79 |
| 2023-11-27 | 其他车辆 | The Eastwood Co. | 中国 | $79 |
| 2023-06-02 | 其他铝制品 | COMOTO HOLDINGS INC | 中国 | $1 |
| 2023-06-02 | 非螺纹钢销 | COMOTO HOLDINGS INC | 中国 | $1 |
| 2023-06-02 | 非螺纹钢销 | COMOTO HOLDINGS INC | 中国 | $1 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | COMOTO HOLDINGS INC | 中国 | $1 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | THE EASTWOOD COMPANY YOST MULTI MOUNT PO# AS PER INV ADH SHIPMENT TERM FOB: HO CHI MINH, VIETNAM HSCODE: CARTONS HBL AMS HWSR | ADH Production Trading & Investment Corporation | 美国 | $0 |
| 2025-11-25 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-25 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $3.8K |
| 2025-11-25 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $7.3K |
| 2025-04-29 | 其他车辆 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $14.6K |
| 2024-12-22 | 机床零件 | THE EASTWOOD COMPANY | 美国 | $0 |
| 2024-12-19 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $3.8K |
| 2024-12-19 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $8.7K |
| 2024-12-19 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $1.5K |
| 2024-12-19 | 机床零件 | THE EASTWOOD CO | 美国 | $1.9K |