Steel Shapes Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thép Hình
40
进口笔数
6
出口笔数
$6.13M
进口金额
$32.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-06-10
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104602217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9BBSG2 |
| 成立日期 | 2010-04-19 |
| 联系地址 | Số A16-Lô BT06, KĐTM Việt Hưng, đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THÉP HÌNH |
| 企业英文名称 | STEEL SHAPES BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A16-Lô BT06, KĐTM Việt Hưng, đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439617168 |
| 邮箱 | info@thephinh.com.vn |
| 传真 | +842439617169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $5.67M |
| 泰国 | 8 | $345.8K |
| 日本 | 2 | $111.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.01M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 7 | $971.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $643.1K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480.7K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $472.5K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Hua Ning Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $467.6K | H型钢≥80mm、合金钢型材 |
| C & Steel International Trading Co., Ltd. | 英国 | 1 | $449.1K | 10mm以上热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Mitsui & Co. (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $345.8K | 对苯二甲酸、铝废料 |
| Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.4K | 合金钢型材、其他钢材型材 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 2 | $111.9K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $32.4K | 建筑用碎石、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $240.3K |
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $240.3K |
| 2026-01-19 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $94.9K |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $234.8K |
| 2025-09-29 | 10毫米以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-09-29 | 10mm以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-09-29 | 10毫米以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2025-09-29 | 10毫米以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-09-29 | 10毫米以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-05-30 | 10毫米以上热轧钢板 | BAOGANG ZHAN BO INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $170.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-10 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $91 |
| 2025-06-10 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $369 |
| 2025-04-23 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $224 |
| 2025-04-23 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $603 |
| 2025-04-23 | H型钢 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $869 |
| 2025-04-23 | H型钢 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $827 |
| 2025-03-14 | 10毫米以上热轧钢板 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $903 |
| 2025-03-14 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-14 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $134 |