TS Thanh Thanh Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TS THANH THANH VâN
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$4.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001206755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF0QU4E |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 9, Khối phố Triêm Trung 2, Phường Điện Phương, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TS THANH THANH VÂN |
| 企业英文名称 | TS THANH THANH VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường 9, Khối phố Triêm Trung 2, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0944497044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $4.51M |
| 越南 | 1 | $111.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyung Dae Corp. | 韩国 | 20 | $2.66M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Kyung Buk Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $802.8K | 其他鱼制品 |
| Seokyung Corp. | 韩国 | 4 | $366.0K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $325.0K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| SEOKYUNG CORP | 韩国 | 2 | $199.9K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $150.1K | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Kyung Dae Corp. | 越南 | 1 | $111.9K | 其他干鱼、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 其他鱼制品 | SEOKYUNG CORP | 韩国 | $97.5K |
| 2026-01-27 | 其他鱼制品 | SEOKYUNG CORP | 韩国 | $102.4K |
| 2026-01-12 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $45.2K |
| 2026-01-12 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $52.8K |
| 2025-12-15 | 其他鱼制品 | KYUNG BUK TRADING CO LTD | 韩国 | $97.2K |
| 2025-12-01 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $35.2K |
| 2025-12-01 | 其他鱼制品 | KYUNG DAE CORP ORATION | 韩国 | $70.5K |
| 2025-10-15 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $80.4K |