TS Thanh Thanh Van Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TS THANH THANH VâN

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$4.62M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $291.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $176.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号4001206755
企查查编码QVNEF0QU4E
成立日期2020-05-08
联系地址Số 8, Đường 9, Khối phố Triêm Trung 2, Phường Điện Phương, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TS THANH THANH VÂN
企业英文名称TS THANH THANH VAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Đường 9, Khối phố Triêm Trung 2, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话0944497044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$4.51M
越南1$111.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyung Dae Corp.韩国20$2.66M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Kyung Buk Trading Co., Ltd.韩国7$802.8K其他鱼制品
Seokyung Corp.韩国4$366.0K其他鱼制品、其他干鱼
Chung Hae Won Co., Ltd.韩国4$325.0K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
SEOKYUNG CORP韩国2$199.9K其他鱼制品、其他干鱼
Ju Heung Trading Co., Ltd.韩国2$150.1K其他鱼制品、其他干鱼
Kyung Dae Corp.越南1$111.9K其他干鱼、其他鱼制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$70.1K
2026-04-20其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$8.8K
2026-04-08其他鱼制品SEOKYUNG CORP韩国$97.5K
2026-01-27其他鱼制品SEOKYUNG CORP韩国$102.4K
2026-01-12其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$45.2K
2026-01-12其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$52.8K
2025-12-15其他鱼制品KYUNG BUK TRADING CO LTD韩国$97.2K
2025-12-01其他鱼制品KYUNG DAE CORP ORATION韩国$35.2K
2025-12-01其他鱼制品KYUNG DAE CORP ORATION韩国$70.5K
2025-10-15其他鱼制品CHUNG HAE WON CO LTD韩国$80.4K

相关企业 · 同类产品

TS Thanh Thanh Van Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →